Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vượt qua xe đang chạy phía trước" (1)
vượt qua xe đang chạy phía trước

Tiếng Anh
Động từpassing
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
I overtake the car in front.
Từ liên quan "vượt qua xe đang chạy phía trước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vượt qua xe đang chạy phía trước" (1)
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
I overtake the car in front.
